长袖
—
Gợi nhớ
Từ "长袖" (chángxiù) mang nghĩa "Tay dài", kết hợp bởi 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 袖 (xiù - tụ): "Tay áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 袖: Phần tấm áo (衤) để cho cánh tay luồn qua tự do cử động (由) được may rộng rãi và kín đáo, đó chính là ống tay áo (袖).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 长袖
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tay dài
Ví dụ (3)
请确认长袖。
Hãy xác nhận tay dài.
Please confirm the long sleeves.
长袖需要单独记录。
Tay dài cần được ghi riêng.
The long sleeves need to be recorded separately.
负责人正在处理长袖。
Người phụ trách đang xử lý tay dài.
The person in charge is handling the long sleeves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây