Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 裤脚
裤脚
kùjiǎo
Gấu quần
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 裤脚
脚
【jiǎo / jué】
chân, cái chân
裤
【kù】
quần
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 裤脚
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Gấu quần
Ví dụ (3)
qǐng
请
quèr
èn
确
认
kù
裤
jiǎo
脚
。
Hãy xác nhận
gấu quần
.
kù
裤
jiǎo
脚
xū
yào
需
要
dān
dú
单
独
jì
lù
记
录
。
Gấu quần
cần được ghi riêng.
fù
zé
负
责
rén
人
zhèng
zài
正
在
chǔ
lǐ
处
理
kù
裤
jiǎo
脚
。
Người phụ trách đang xử lý
gấu quần
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây