Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
下摆
xiàbǎi
Gấu áo
Hán việt: hạ bãi
—

Gợi nhớ

Từ "下摆" (xiàbǎi) mang nghĩa "Gấu áo", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 摆 (bǎi - bãi): "bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 摆: Đôi bàn tay (扌) cẩn thận xếp đặt từng món đồ sau khi đã dừng việc (罢) cho thật ngay ngắn đẹp mắt, nghĩa là bày biện, sắp đặt (摆).

Thành phần cấu tạo

下摆
xiàbǎi
Gấu áo
下
xià • hạ
sau
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía trên)
卜
Bộ Bốc
Nét chỉ xuống dưới (phía dưới)
摆
bǎi • bãi
bày
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
罢
Bãi
Bãi, nghỉ / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Gấu áo
Ví dụ (3)
qǐng请quèrèn确认xiàbǎi下摆。
Hãy xác nhận gấu áo.
Please confirm the hem.
xiàbǎi下摆xūyào需要dāndú单独jìlù记录。
Gấu áo cần được ghi riêng.
The hem needs to be recorded separately.
fùzérén负责人zhèngzài正在chǔlǐ处理xiàbǎi下摆。
Người phụ trách đang xử lý gấu áo.
The person in charge is handling the hem.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây