裁剪
cáijiǎn
Cắt vải

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Cắt vải
Ví dụ (3)
qǐngquèr èncáijiǎn
Hãy xác nhận cắt vải.
cáijiǎn yàodān
Cắt vải cần được ghi riêng.
rénzhèng zàichǔ cáijiǎn
Người phụ trách đang xử lý cắt vải.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây