Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
样版
yàngbǎn
bản mẫu, rập mẫu (may mặc, in ấn)
Hán việt: dạng bản
—

Gợi nhớ

Từ "样版" (yàngbǎn) mang nghĩa "bản mẫu, rập mẫu (may mặc, in ấn)", kết hợp bởi 样 (yàng - dạng): "kiểu" + 版 (bǎn - bản): "bản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样). • Chữ 版: Tấm ván gỗ phẳng (片) được khắc chữ ngược để khi lật úp lại (反) in ra trang sách sắc nét, gọi là bản in, phiên bản (版).

Thành phần cấu tạo

样版
yàngbǎn
bản mẫu, rập mẫu (may mặc, in ấn)
样
yàng • dạng
kiểu
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (nằm bên trái)
羊
Dương
Con dê / âm đọc (nằm bên phải)
版
bǎn • bản
bản
片
Bộ Phiến
Mảnh (bên trái)
反
Phản
Lật / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bản mẫu, rập mẫu (may mặc, in ấn)
Ví dụ (3)
qǐng请quèrèn确认yàngbǎn样版。
Hãy xác nhận mẫu rập.
Please confirm the pattern.
yàngbǎn样版xūyào需要dāndú单独jìlù记录。
Mẫu rập cần được ghi riêng.
The pattern needs to be recorded separately.
fùzérén负责人zhèngzài正在chǔlǐ处理yàngbǎn样版。
Người phụ trách đang xử lý mẫu rập.
The person in charge is handling the pattern.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây