样版
—
Gợi nhớ
Từ "样版" (yàngbǎn) mang nghĩa "bản mẫu, rập mẫu (may mặc, in ấn)", kết hợp bởi 样 (yàng - dạng): "kiểu" + 版 (bǎn - bản): "bản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样). • Chữ 版: Tấm ván gỗ phẳng (片) được khắc chữ ngược để khi lật úp lại (反) in ra trang sách sắc nét, gọi là bản in, phiên bản (版).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 样版
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bản mẫu, rập mẫu (may mặc, in ấn)
Ví dụ (3)
请确认样版。
Hãy xác nhận mẫu rập.
Please confirm the pattern.
样版需要单独记录。
Mẫu rập cần được ghi riêng.
The pattern needs to be recorded separately.
负责人正在处理样版。
Người phụ trách đang xử lý mẫu rập.
The person in charge is handling the pattern.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây