熨烫
—
Gợi nhớ
Từ "熨烫" (yùntàng) nghĩa là "Là, ủi", ghép bởi: 熨 (yùn): là + 烫 (tàng): Là nóng.
Thành phần cấu tạo
熨烫
Là, ủi
尉
火
汤
Phân tích từ 熨烫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Là, ủi
Ví dụ (3)
请确认熨烫。
Hãy xác nhận là, ủi.
熨烫需要单独记录。
Là, ủi cần được ghi riêng.
负责人正在处理熨烫。
Người phụ trách đang xử lý là, ủi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây