质检
zhìjiǎn
Kiểm tra chất lượng

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Kiểm tra chất lượng
Ví dụ (3)
chējiānjīn tiānān páizhìjiǎn
Hôm nay xưởng sắp xếp kiểm tra chất lượng.
zhìjiǎnqiányàoquèr èn yāo qiú
Trước khi kiểm tra chất lượng, cần xác nhận yêu cầu của khách hàng.
zhǔ guǎnjiǎn chálezhìjiǎnhòudejié guǒ
Quản lý đã kiểm tra kết quả sau khi kiểm tra chất lượng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây