大货
—
Phân tích từ 大货
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hàng sản xuất đại trà
Ví dụ (3)
样衣上已经标好了大货。
Trên áo mẫu đã ghi rõ hàng sản xuất đại trà.
大货不对会影响整批货。
Hàng sản xuất đại trà không đúng sẽ ảnh hưởng đến cả lô hàng.
跟单员把大货写进了生产单。
Nhân viên theo dõi đơn hàng đã ghi hàng sản xuất đại trà vào phiếu sản xuất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây