返工
—
Gợi nhớ
Từ "返工" (fǎngōng) mang nghĩa "Sửa hàng, làm lại", kết hợp bởi 返 (fǎn - phản): "Trở lại" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 返: Đôi chân đang bước đi trên đường (辶) bỗng quay ngược chiều (反) về chốn cũ chính là hành động quay về, trở lại (返). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 返工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Sửa hàng, làm lại
Ví dụ (3)
车间今天安排返工。
Hôm nay xưởng sắp xếp Sửa hàng (làm lại).
The workshop arranged rework today.
返工前要确认客户要求。
Trước khi Sửa hàng (làm lại), cần xác nhận yêu cầu của khách hàng.
Client requirements must be confirmed before rework.
主管检查了返工后的结果。
Quản lý đã kiểm tra kết quả sau khi Sửa hàng (làm lại).
The supervisor checked the results after rework.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây