Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
返工
fǎngōng
Sửa hàng, làm lại
Hán việt: phản công
—

Gợi nhớ

Từ "返工" (fǎngōng) mang nghĩa "Sửa hàng, làm lại", kết hợp bởi 返 (fǎn - phản): "Trở lại" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 返: Đôi chân đang bước đi trên đường (辶) bỗng quay ngược chiều (反) về chốn cũ chính là hành động quay về, trở lại (返). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).

Thành phần cấu tạo

返工
fǎngōng
Sửa hàng, làm lại
返
fǎn • phản
Trở lại
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
反
Phản
Ngược / âm đọc (phía trên)
工
gōng • công
Người thợ
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Sửa hàng, làm lại
Ví dụ (3)
chējiān车间jīntiān今天ānpái安排fǎngōng返工。
Hôm nay xưởng sắp xếp Sửa hàng (làm lại).
The workshop arranged rework today.
fǎngōng返工qián前yào要quèrèn确认kèhù客户yāoqiú要求。
Trước khi Sửa hàng (làm lại), cần xác nhận yêu cầu của khách hàng.
Client requirements must be confirmed before rework.
zhǔguǎn主管jiǎnchá检查le了fǎngōng返工hòu后de的jiéguǒ结果。
Quản lý đã kiểm tra kết quả sau khi Sửa hàng (làm lại).
The supervisor checked the results after rework.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây