条纹
—
Gợi nhớ
Từ "条纹" (tiáowén) nghĩa là "Kẻ sọc", ghép bởi: 条 (tiáo): con (dùng cho sông + 纹 (wén): Hoa văn.
Thành phần cấu tạo
条纹
Kẻ sọc
夂
木
纟
文
Phân tích từ 条纹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kẻ sọc
Ví dụ (3)
样衣上已经标好了条纹。
Trên áo mẫu đã ghi rõ kẻ sọc.
条纹不对会影响整批货。
Kẻ sọc không đúng sẽ ảnh hưởng đến cả lô hàng.
跟单员把条纹写进了生产单。
Nhân viên theo dõi đơn hàng đã ghi kẻ sọc vào phiếu sản xuất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây