瑕疵
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lỗi, khuyết điểm
Ví dụ (3)
样衣上已经标好了瑕疵。
Trên áo mẫu đã ghi rõ lỗi, khuyết điểm.
瑕疵不对会影响整批货。
Lỗi, khuyết điểm không đúng sẽ ảnh hưởng đến cả lô hàng.
跟单员把瑕疵写进了生产单。
Nhân viên theo dõi đơn hàng đã ghi lỗi, khuyết điểm vào phiếu sản xuất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây