供应商
—
Gợi nhớ
Từ "供应商" (gōngyìngshāng) mang nghĩa "Nhà cung cấp", kết hợp bởi 供 (gōng / gòng - cung): "cung cấp" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải" + 商 (shāng - thương): "buôn bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 供: Một người (亻) thành tâm hai tay dâng vật phẩm (共) để đóng góp và cung cấp cho nhu cầu của tập thể (供). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 供应商
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhà cung cấp
Ví dụ (3)
版师在制作样衣时,对供应商的尺寸规格和缝制工艺进行了详细标注。
Thợ ra rập khi may áo mẫu đã ghi chú chi tiết về quy cách kích thước và kỹ thuật may của nhà cung cấp.
When making the sample garment, the pattern maker made detailed notes on the supplier's size specifications and sewing techniques.
采购部门在订购面辅料时,要求供应商严格按照客供标准提供供应商。
Bộ phận thu mua khi đặt mua nguyên phụ liệu đã yêu cầu nhà cung cấp cung cấp nhà cung cấp theo đúng tiêu chuẩn khách hàng đưa ra.
When ordering fabrics and accessories, the purchasing department required the supplier to provide materials strictly according to the client's standards.
大货生产前,跟单员需要与车间主任再次确认供应商的加工细节。
Trước khi sản xuất hàng đại trà, nhân viên quản lý đơn hàng cần xác nhận lại chi tiết gia công nhà cung cấp với quản đốc phân xưởng.
Before bulk production, the merchandiser needs to reconfirm the supplier's processing details with the workshop director.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây