破洞
—
Gợi nhớ
Từ "破洞" (pòdòng) nghĩa là "Lỗ rách", ghép bởi: 破 (pò): Phá + 洞 (dòng): Hang động.
Thành phần cấu tạo
破洞
Lỗ rách
石
皮
氵
同
Phân tích từ 破洞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lỗ rách
Ví dụ (3)
样衣上已经标好了破洞。
Trên áo mẫu đã ghi rõ lỗ rách.
破洞不对会影响整批货。
Lỗ rách không đúng sẽ ảnh hưởng đến cả lô hàng.
跟单员把破洞写进了生产单。
Nhân viên theo dõi đơn hàng đã ghi lỗ rách vào phiếu sản xuất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây