Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
急诊室
jízhěnshì
Phòng cấp cứu
—

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phòng cấp cứu
Ví dụ (3)
hù shì护士dài带bìng病rén人qù去le了jí zhěn急诊shì室。
Y tá đưa bệnh nhân đến phòng cấp cứu.
jí zhěn急诊shì室jīn tiān今天pái duì排队de的rén人hěn很duō多。
Hôm nay ở phòng cấp cứu có rất nhiều người xếp hàng.
yī shēng医生jiàn yì建议tā他xiān先dào到jí zhěn急诊shì室jiǎn chá检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy đến phòng cấp cứu kiểm tra trước.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây