泌尿科
mìniàokē
Khoa tiết niệu

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khoa tiết niệu
Ví dụ (3)
shìdàibìngrénleniào尿
Y tá đưa bệnh nhân đến khoa tiết niệu.
niào尿jīn tiānpái duìderénhěnduō
Hôm nay ở khoa tiết niệu có rất nhiều người xếp hàng.
shēngjiàn xiāndàoniào尿jiǎn chá
Bác sĩ khuyên anh ấy đến khoa tiết niệu kiểm tra trước.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây