肿瘤科
—
Gợi nhớ
Từ "肿瘤科" (zhǒngliúkē) mang nghĩa "Khoa ung bướu", kết hợp bởi 肿 (zhǒng - thũng): "sưng" + 瘤 (liú - lưu): "khối u" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肿: Phần da thịt trên cơ thể (⺼) bị tụ máu trúng vào bên trong (中) khiến vết thương phồng to và sưng tấy (肿). • Chữ 瘤: Khí huyết bị ứ đọng lưu giữ lại (留) một chỗ trong cơ thể sinh ra căn bệnh (疒) sưng phồng thành khối u, cái bướu (瘤). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 肿瘤科
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoa ung bướu
Ví dụ (3)
护士带病人去了肿瘤科。
Y tá đưa bệnh nhân đến khoa ung bướu.
The nurse took the patient to the oncology department.
肿瘤科今天排队的人很多。
Hôm nay ở khoa ung bướu có rất nhiều người xếp hàng.
There are many people lining up in the oncology department today.
医生建议他先到肿瘤科检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy đến khoa ung bướu kiểm tra trước.
The doctor advised him to go to the oncology department for an examination first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây