康复科
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoa phục hồi chức năng
Ví dụ (3)
护士带病人去了康复科。
Y tá đưa bệnh nhân đến khoa phục hồi chức năng.
康复科今天排队的人很多。
Hôm nay ở khoa phục hồi chức năng có rất nhiều người xếp hàng.
医生建议他先到康复科检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy đến khoa phục hồi chức năng kiểm tra trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây