消化科
—
Gợi nhớ
Từ "消化科" (xiāohuàkē) mang nghĩa "Khoa tiêu hóa", kết hợp bởi 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 消化科
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoa tiêu hóa
Ví dụ (3)
护士带病人去了消化科。
Y tá đưa bệnh nhân đến khoa tiêu hóa.
The nurse took the patient to the gastroenterology department.
消化科今天排队的人很多。
Hôm nay ở khoa tiêu hóa có rất nhiều người xếp hàng.
There are many people lining up in the gastroenterology department today.
医生建议他先到消化科检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy đến khoa tiêu hóa kiểm tra trước.
The doctor advised him to go to the gastroenterology department for an examination first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây