检验科
—
Phân tích từ 检验科
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoa xét nghiệm
Ví dụ (3)
护士带病人去了检验科。
Y tá đưa bệnh nhân đến khoa xét nghiệm.
检验科今天排队的人很多。
Hôm nay ở khoa xét nghiệm có rất nhiều người xếp hàng.
医生建议他先到检验科检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy đến khoa xét nghiệm kiểm tra trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây