体检
—
Phân tích từ 体检
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Khám sức khỏe tổng quát
Ví dụ (3)
医生正在处理体检的问题。
Bác sĩ đang xử lý vấn đề khám sức khỏe tổng quát.
体检结果会写进病历。
Kết quả khám sức khỏe tổng quát sẽ được ghi vào bệnh án.
护士提醒家属注意体检。
Y tá nhắc người nhà chú ý đến khám sức khỏe tổng quát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây