护士长
—
Gợi nhớ
Từ "护士长" (hùshizhǎng) mang nghĩa "Điều dưỡng trưởng", kết hợp bởi 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 护士长
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Điều dưỡng trưởng
Ví dụ (3)
护士长仔细询问了患者的病史,并根据检查结果制定了治疗方案。
Điều dưỡng trưởng đã hỏi kỹ tiền sử bệnh của bệnh nhân và xây dựng phương án điều trị dựa trên kết quả kiểm tra.
The head nurse carefully asked about the patient's medical history and formulated a treatment plan based on the examination results.
在日常诊疗工作中,护士长始终耐心地解答患者及家属提出的疑问。
Trong công tác khám chữa bệnh hằng ngày, điều dưỡng trưởng luôn kiên nhẫn giải đáp các thắc mắc của bệnh nhân và người nhà.
In daily diagnosis and treatment work, the head nurse always patiently answers questions raised by patients and their families.
医院定期组织临床业务学习,不断提升护士长的专业医疗服务水平。
Bệnh viện định kỳ tổ chức học tập nghiệp vụ lâm sàng nhằm không ngừng nâng cao trình độ dịch vụ y tế chuyên môn của điều dưỡng trưởng.
The hospital regularly organizes clinical professional training to continuously improve the specialized medical service level of its head nurses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây