Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
护士长
hùshizhǎng
Điều dưỡng trưởng
Hán việt: hộ sĩ trưởng
—

Gợi nhớ

Từ "护士长" (hùshizhǎng) mang nghĩa "Điều dưỡng trưởng", kết hợp bởi 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).

Thành phần cấu tạo

护士长
hùshizhǎng
Điều dưỡng trưởng
护
hù • hộ
Bảo vệ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
户
Bộ Hộ
Cửa / âm đọc (bên phải)
士
shì • sĩ
Kẻ sĩ
士
Bộ Sĩ
Hình người đàn ông học thức đứng vững
长
cháng / zhǎng • trường
dài
长
Bộ Trường (giản thể)
Hình người tóc dài bay trong gió (giản thể từ 長)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Điều dưỡng trưởng
Ví dụ (3)
hùshizhǎng护士长zǐxì仔细xúnwèn询问le了huànzhě患者de的bìngshǐ病史,bìng并gēnjù根据jiǎnchá检查jiéguǒ结果zhìdìng制定le了zhìliáo治疗fāng'àn方案。
Điều dưỡng trưởng đã hỏi kỹ tiền sử bệnh của bệnh nhân và xây dựng phương án điều trị dựa trên kết quả kiểm tra.
The head nurse carefully asked about the patient's medical history and formulated a treatment plan based on the examination results.
zài在rìcháng日常zhěnliáo诊疗gōngzuò工作zhōng中,hùshizhǎng护士长shǐzhōng始终nàixīn耐心de地jiědá解答huànzhě患者jí及jiāshǔ家属tíchū提出de的yíwèn疑问。
Trong công tác khám chữa bệnh hằng ngày, điều dưỡng trưởng luôn kiên nhẫn giải đáp các thắc mắc của bệnh nhân và người nhà.
In daily diagnosis and treatment work, the head nurse always patiently answers questions raised by patients and their families.
yīyuàn医院dìngqī定期zǔzhī组织línchuáng临床yèwù业务xuéxí学习,búduàn不断tíshēng提升hùshizhǎng护士长de的zhuānyè专业yīliáo医疗fúwù服务shuǐpíng水平。
Bệnh viện định kỳ tổ chức học tập nghiệp vụ lâm sàng nhằm không ngừng nâng cao trình độ dịch vụ y tế chuyên môn của điều dưỡng trưởng.
The hospital regularly organizes clinical professional training to continuously improve the specialized medical service level of its head nurses.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây