战争保险
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm chiến tranh
Ví dụ (3)
业务员正在说明战争保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm chiến tranh.
战争保险会影响保险责任。
Bảo hiểm chiến tranh sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
报告里单独列出了战争保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm chiến tranh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây