或有费
—
Phân tích từ 或有费
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chi phí phát sinh dự phòng
Ví dụ (3)
会计正在核算或有费。
Kế toán đang tính toán chi phí phát sinh dự phòng.
或有费会影响最终报价。
Chi phí phát sinh dự phòng sẽ ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
确认或有费时要看清计算依据。
Khi xác nhận chi phí phát sinh dự phòng, cần xem rõ căn cứ tính toán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây