手续费
—
Phân tích từ 手续费
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phí thủ tục
Ví dụ (3)
会计正在核算手续费。
Kế toán đang tính toán phí thủ tục.
手续费会影响最终报价。
Phí thủ tục sẽ ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
确认手续费时要看清计算依据。
Khi xác nhận phí thủ tục, cần xem rõ căn cứ tính toán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây