赔偿者
—
Gợi nhớ
Từ "赔偿者" (péicháng zhě) mang nghĩa "Người bồi thường", kết hợp bởi 赔 (péi - bồi): "Bồi thường" + 偿 (cháng - thường): "trả nợ" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赔: Khi lỡ làm hỏng đồ của người khác, phải mở lời nhận lỗi (咅) và lấy tiền bạc (贝) ra đền trả xứng đáng, gọi là bồi thường, đền bù (赔). • Chữ 偿: Một người (亻) từng nếm trải (尝) công ơn giúp đỡ của người khác thì luôn ghi nhớ để đền đáp và trả nợ, bồi thường (偿). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赔偿者
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người bồi thường
Ví dụ (3)
赔偿者需要提交身份证明。
Người bồi thường cần nộp giấy tờ chứng minh danh tính.
The indemnifier needs to submit proof of identity.
保险公司会和赔偿者确认信息。
Công ty bảo hiểm sẽ xác nhận thông tin với người bồi thường.
The insurance company will confirm the information with the indemnifier.
合同里写明了赔偿者的责任。
Hợp đồng ghi rõ trách nhiệm của người bồi thường.
The contract clearly states the indemnifier's responsibilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây