背签人
—
Gợi nhớ
Từ "背签人" (bèi qiān rén) nghĩa là "Người ký hậu", ghép bởi: 背 (bèi / bēi): lưng + 签 (qiān): ký + 人 (rén): người.
Thành phần cấu tạo
背签人
Người ký hậu
北
月
⺮
佥
人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người ký hậu
Ví dụ (3)
背签人需要提交身份证明。
Người ký hậu cần nộp giấy tờ chứng minh danh tính.
保险公司会和背签人确认信息。
Công ty bảo hiểm sẽ xác nhận thông tin với người ký hậu.
合同里写明了背签人的责任。
Hợp đồng ghi rõ trách nhiệm của người ký hậu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây