Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
注销
zhùxiāo
Hủy bỏ, xóa đăng ký
Hán việt: chú tiêu
—

Gợi nhớ

Từ "注销" (zhùxiāo) mang nghĩa "Hủy bỏ, xóa đăng ký", kết hợp bởi 注 (zhù - chú): "ghi chú" + 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 注: Dòng nước (氵) được rót tập trung vào đúng vị trí chủ chốt (主) không để tràn ra ngoài, nhắc nhở ta cần dồn tâm trí chú ý, ghi chú (注). • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销).

Thành phần cấu tạo

注销
zhùxiāo
Hủy bỏ, xóa đăng ký
注
zhù • chú
ghi chú
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
主
Chủ
Chủ / âm đọc (bên phải)
销
xiāo • tiêu
tiêu tan
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Hủy bỏ, xóa đăng ký
Ví dụ (2)
rúguǒ如果bú不zài再shǐyòng使用gāi该zhànghù账户,qǐng请jíshí及时bànlǐ办理zhùxiāo注销shǒuxù手续。
Nếu không còn sử dụng tài khoản này nữa, xin hãy kịp thời làm thủ tục hủy bỏ.
If you no longer use this account, please complete the cancellation procedures promptly.
gāi该gōngsī公司de的yíngyèzhízhào营业执照yǐ已bèi被yīfǎ依法zhùxiāo注销。
Giấy phép kinh doanh của công ty đó đã bị xóa đăng ký theo pháp luật.
The company's business license has been revoked in accordance with the law.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây