推定欺诈
—
Phân tích từ 推定欺诈
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gian lận suy đoán
Ví dụ (2)
由于没有尽到披露义务,他的行为被判定为推定欺诈。
Do không thực hiện nghĩa vụ tiết lộ thông tin, hành vi của anh ta bị phán định là gian lận suy đoán.
推定欺诈虽然没有恶意意图,但在法律上仍需承担责任。
Gian lận suy đoán mặc dù không có ý đồ ác ý, nhưng về mặt pháp lý vẫn phải gánh vác trách nhiệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây