授权书
—
Phân tích từ 授权书
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy ủy quyền
Ví dụ (2)
如果没有你的签字授权书,我们不能代办此业务。
Nếu không có giấy ủy quyền có chữ ký của bạn, chúng tôi không thể làm thay nghiệp vụ này.
请在授权书上写明被委托人的姓名和权限。
Xin hãy ghi rõ họ tên và quyền hạn của người được ủy thác trong giấy ủy quyền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây