全损
—
Phân tích từ 全损
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tổn thất toàn bộ
Ví dụ (2)
经过评估,这辆汽车在事故中已经属于全损。
Sau khi đánh giá, chiếc xe ô tô này trong vụ tai nạn đã được xác định là tổn thất toàn bộ.
保险公司将按照全损的标准向车主进行赔偿。
Công ty bảo hiểm sẽ bồi thường cho chủ xe theo tiêu chuẩn tổn thất toàn bộ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây