损失程度
—
Phân tích từ 损失程度
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mức độ tổn thất
Ví dụ (2)
专家正在现场调查火灾造成的损失程度。
Các chuyên gia đang điều tra mức độ tổn thất do vụ hỏa hoạn gây ra tại hiện trường.
损失程度超出了我们的预期,需要重新调整预算。
Mức độ tổn thất đã vượt quá dự kiến của chúng tôi, cần phải điều chỉnh lại ngân sách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây