担保契据
—
Phân tích từ 担保契据
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chứng thư bảo đảm
Ví dụ (2)
双方在律师的见证下签署了担保契据。
Hai bên đã ký kết chứng thư bảo đảm dưới sự chứng kiến của luật sư.
这份担保契据是判定债务责任的重要依据。
Bản chứng thư bảo đảm này là căn cứ quan trọng để xác định trách nhiệm nợ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây