幸存者
—
Phân tích từ 幸存者
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người sống sót
Ví dụ (2)
搜救队在废墟中找到了三名地震幸存者。
Đội cứu hộ đã tìm thấy ba người sống sót sau trận động đất trong đống đổ nát.
作为空难的幸存者,他对生命有了新的感悟。
Là một người sống sót sau tai nạn máy bay, anh ấy đã có những cảm nhận mới về cuộc sống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây