焚烧率
—
Gợi nhớ
Từ "焚烧率" (fénshāo lǜ) mang nghĩa "Tỷ lệ bị thiêu cháy", kết hợp bởi 焚 (fén - phần): "đốt" + 烧 (shāo - thiêu): "đốt" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 焚: Ngọn lửa lớn (火) bùng lên bên dưới cánh rừng rậm (林) sẽ đốt cháy, thiêu rụi toàn bộ cây cối (焚). • Chữ 烧: Ngọn lửa (火) bốc cháy cao ngút (尧) tỏa sức nóng rực hồng dùng để đun nấu, nướng chín hoặc đốt cháy (烧). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tỷ lệ bị thiêu cháy
Ví dụ (2)
这家垃圾处理厂的垃圾焚烧率已经达到了百分之九十。
Tỷ lệ thiêu cháy rác thải của nhà máy xử lý rác này đã đạt đến chín mươi phần trăm.
The waste incineration rate at this garbage treatment plant has reached ninety percent.
政府制定了新标准,以提高工业废物的安全焚烧率。
Chính phủ đã đặt ra các tiêu chuẩn mới nhằm nâng cao tỷ lệ thiêu cháy an toàn đối với chất thải công nghiệp.
The government has established new standards to increase the safe incineration rate of industrial waste.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây