扫描仪
—
Phân tích từ 扫描仪
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy quét
Ví dụ (2)
请帮我用扫描仪把这张照片存到电脑里。
Xin hãy giúp tôi dùng máy quét lưu bức ảnh này vào máy tính.
办公室的扫描仪坏了,需要找人维修。
Máy quét ở văn phòng bị hỏng rồi, cần tìm người sửa chữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây