录用决定
—
Phân tích từ 录用决定
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quyết định tuyển dụng
Ví dụ (2)
经过三轮面试,公司最终做出了录用决定。
Sau ba vòng phỏng vấn, công ty cuối cùng đã đưa ra quyết định tuyển dụng.
人事部会通过邮件把录用决定发给合格的求职者。
Bộ phận nhân sự sẽ gửi quyết định tuyển dụng qua email cho những người xin việc đạt yêu cầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây