Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 纸盒
纸盒
Zhǐhé
Khay giấy
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 纸盒
盒
【hé】
hộp
纸
【zhǐ】
giấy
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 纸盒
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Khay giấy
Ví dụ (2)
dǎ
yìn
打
印
jī
机
xiǎn
shì
显
示
quē
缺
zhǐ
纸
,
qǐng
请
wǎng
往
zhǐ
纸
hé
盒
lǐ
里
jiā
加
xiē
些
zhǐ
纸
。
Máy in hiển thị thiếu giấy, xin hãy thêm một ít giấy vào
khay giấy
.
zhè
gè
这
个
zhǐ
纸
hé
盒
zuì
最
duō
多
kě
yǐ
可
以
fàng
放
liǎng
两
bǎi
百
zhāng
张
A
4
a4
纸
。
Khay giấy
này có thể chứa tối đa hai trăm tờ giấy A4.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây