纸盒
Zhǐhé
Khay giấy

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khay giấy
Ví dụ (2)
yìnxiǎn shìquēzhǐqǐngwǎngzhǐjiāxiēzhǐ
Máy in hiển thị thiếu giấy, xin hãy thêm một ít giấy vào khay giấy.
zhè zhǐzuìduō fàngliǎngbǎizhāng A 4a4
Khay giấy này có thể chứa tối đa hai trăm tờ giấy A4.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây