打印速度
Dǎyìn sùdù
Tốc độ in

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tốc độ in
Ví dụ (2)
zhètáixīnmǎide yìn yìn fēi chángkuài
Chiếc máy in mới mua này tốc độ in rất nhanh.
yìn shìxuǎn bàngōngshè bèishí yàokǎo dezhòng yàoyīn
Tốc độ in là yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn thiết bị văn phòng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây