存档
—
Phân tích từ 存档
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Lưu trữ
Ví dụ (2)
所有的合同签署完毕后,都需要送去档案室存档。
Tất cả hợp đồng sau khi ký kết xong đều cần được gửi đến phòng lưu trữ để lưu trữ.
财务凭证必须按年份整理好并进行存档。
Chứng từ tài chính phải được sắp xếp theo năm và tiến hành lưu trữ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây