拷贝
—
Gợi nhớ
Từ "拷贝" (Kǎobèi) mang nghĩa "Sao chép", kết hợp bởi 拷 (kǎo - khảo): "sao chép tập tin (拷贝)" + 贝 (bèi - bối): "vỏ sò". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拷: Dùng bàn tay (扌) tra khảo (考) gõ mạnh để lấy lời khai, ngày nay còn dùng để chỉ việc sao chép dữ liệu (拷). • Chữ 贝: Chiếc vỏ sò biển lấp lánh được người xưa xâu chuỗi lại dùng làm vật ngang giá trao đổi tiền bạc, bảo bối (贝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拷贝
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Sao chép
Ví dụ (2)
请把电脑里的这个文件夹拷贝到U盘上。
Xin hãy sao chép thư mục này trong máy tính sang USB.
Please copy this folder from the computer onto the USB flash drive.
这份资料非常重要,我已经拷贝了一份做备份。
Tài liệu này rất quan trọng, tôi đã sao chép một bản để làm sao lưu.
This material is very important; I have already made a copy as a backup.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây