单元格
—
Gợi nhớ
Từ "单元格" (Dānyuángé) nghĩa là "Ô", ghép bởi: 单 (dān): đơn + 元 (yuán): đầu tiên + 格 (gé): Mẫu.
Thành phần cấu tạo
单元格
Ô
单
二
儿
木
各
Phân tích từ 单元格
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ô
Ví dụ (2)
请在这个单元格里输入你的名字。
Vui lòng nhập tên của bạn vào ô này.
双击单元格就可以编辑里面的内容。
Nhấp đúp vào ô là có thể chỉnh sửa nội dung bên trong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây