Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
单元格
Dānyuángé
Ô
Hán việt: thiền nguyên các
—

Gợi nhớ

Từ "单元格" (Dānyuángé) nghĩa là "Ô", ghép bởi: 单 (dān): đơn + 元 (yuán): đầu tiên + 格 (gé): Mẫu.

Thành phần cấu tạo

单元格
Dānyuángé
Ô
单
二
儿
木
各

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ô
Ví dụ (2)
qǐng请zài在zhè ge这个dān yuán单元gé格lǐ里shū rù输入nǐ你de的míng zi名字。
Vui lòng nhập tên của bạn vào ô này.
shuāng双jī击dān yuán单元gé格jiù就kě yǐ可以biān jí编辑lǐ里miàn面de的nèi róng内容。
Nhấp đúp vào ô là có thể chỉnh sửa nội dung bên trong.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây