电水壶
Diàn shuǐhú
Ấm đun nước điện

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ấm đun nước điện
Ví dụ (2)
yòngdiànshuǐshāoshuǐfēi chángfāng biàn便fēn zhōngjiùshāokāile
Dùng ấm đun nước điện để đun nước rất tiện lợi, vài phút là sôi rồi.
fanbāngyòngdiànshuǐshāodiǎnshuǐ
Phiền bạn dùng ấm đun nước điện đun hộ tôi ít nước nóng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây