抽油烟机
—
Gợi nhớ
Từ "抽油烟机" (Chōuyóuyān jī) nghĩa là "Máy hút mùi", ghép bởi: 抽 (chōu): hút thuốc lá + 油 (yóu): Dầu + 烟 (yān): Khói + 机 (jī): máy móc.
Thành phần cấu tạo
抽油烟机
Máy hút mùi
扌
由
氵
火
因
木
Phân tích từ 抽油烟机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy hút mùi
Ví dụ (2)
炒菜的时候要打开抽油烟机,免得满屋子都是油烟。
Khi xào nấu phải bật máy hút mùi để tránh dầu mỡ bay khắp nhà.
这台新买的抽油烟机吸力很大,而且噪音很小。
Chiếc máy hút mùi mới mua này có lực hút mạnh và tiếng ồn rất nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây