醋瓶
Cù píng
Chai giấm

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chai giấm
Ví dụ (2)
xiǎo xīnpèngdǎolezàotáishangdepíng
Anh ấy vô tình va phải làm đổ chai giấm trên bếp.
zhè gepíngzhuāngdeshìshān西lǎochén
Chai giấm này đựng giấm lâu năm Sơn Tây.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây