淋浴头
—
Phân tích từ 淋浴头
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đầu vòi sen
Ví dụ (2)
淋浴头被水垢堵住了,需要清理一下。
Đầu vòi sen bị cặn nước làm tắc rồi, cần phải vệ sinh một chút.
这种新型的淋浴头可以调节水流模式。
Loại đầu vòi sen kiểu mới này có thể điều chỉnh chế độ dòng nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây