浴帽
—
Phân tích từ 浴帽
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mũ tắm
Ví dụ (2)
洗澡时戴上浴帽,头发就不会被淋湿了。
Khi tắm đội mũ tắm vào thì tóc sẽ không bị ướt.
宾馆的浴室里通常会免费提供一次性浴帽。
Trong phòng tắm khách sạn thường cung cấp mũ tắm dùng một lần miễn phí.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây