漱口杯
—
Gợi nhớ
Từ "漱口杯" (Shùkǒu bēi) mang nghĩa "Cốc súc miệng", kết hợp bởi 漱 (shù - thấu): "Súc (miệng)" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 杯 (bēi - bôi): "cốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漱: Ngậm một ngụm nước sạch (氵) rồi hóp má sục mạnh trong khoang miệng (欶) để làm sạch răng lợi, gọi là súc miệng (漱). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 杯: Ngày xưa cốc được làm từ gỗ (木), đáy phẳng không (不) bị nghiêng đổ, vật bằng gỗ đựng nước uống là cái cốc 杯.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 漱口杯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cốc súc miệng
Ví dụ (2)
请把你的刷牙用品放进这个漱口杯里。
Hãy bỏ đồ dùng đánh răng của bạn vào chiếc cốc súc miệng này.
Please put your toothbrushing supplies into this rinsing cup.
每天用完漱口杯后,都要把它倒扣过来晾干。
Hàng ngày sau khi dùng xong cốc súc miệng đều phải úp ngược nó lại để phơi khô.
Every day after using the rinsing cup, turn it upside down to dry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây