Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
漱口杯
Shùkǒu bēi
Cốc súc miệng
Hán việt: thấu khẩu bôi
—

Gợi nhớ

Từ "漱口杯" (Shùkǒu bēi) mang nghĩa "Cốc súc miệng", kết hợp bởi 漱 (shù - thấu): "Súc (miệng)" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 杯 (bēi - bôi): "cốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漱: Ngậm một ngụm nước sạch (氵) rồi hóp má sục mạnh trong khoang miệng (欶) để làm sạch răng lợi, gọi là súc miệng (漱). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 杯: Ngày xưa cốc được làm từ gỗ (木), đáy phẳng không (不) bị nghiêng đổ, vật bằng gỗ đựng nước uống là cái cốc 杯.

Thành phần cấu tạo

漱口杯
Shùkǒu bēi
Cốc súc miệng
漱
shù • thấu
Súc (miệng)
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
欶
Chữ Sóc
Hút vào, mút (bên phải)
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở
杯
bēi • bôi
cốc
木
Bộ Mộc
Gỗ, cây (nằm bên trái)
不
Bất
Không / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cốc súc miệng
Ví dụ (2)
qǐng请bǎ把nǐ你de的shuāyá刷牙yòngpǐn用品fàngjìn放进zhè这gè个shùkǒubēi漱口杯lǐ里。
Hãy bỏ đồ dùng đánh răng của bạn vào chiếc cốc súc miệng này.
Please put your toothbrushing supplies into this rinsing cup.
měitiān每天yòngwán用完shùkǒubēi漱口杯hòu后,dōu都yào要bǎ把tā它dǎo倒kòu扣guòlái过来liànggān晾干。
Hàng ngày sau khi dùng xong cốc súc miệng đều phải úp ngược nó lại để phơi khô.
Every day after using the rinsing cup, turn it upside down to dry.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây