晾衣架
—
Phân tích từ 晾衣架
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giá phơi đồ
Ví dụ (2)
阳台上摆着一个折叠式的晾衣架。
Trên ban công có đặt một chiếc giá phơi đồ kiểu gấp gọn.
风太大了,把晾衣架上的衣服都吹落了。
Gió to quá, thổi bay hết quần áo trên giá phơi đồ xuống rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây