Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
柔顺剂
Róushùn jì
Nước xả vải
Hán việt: nhu thuận tễ
—

Gợi nhớ

Từ "柔顺剂" (Róushùn jì) mang nghĩa "Nước xả vải", kết hợp bởi 柔 (róu - nhu): "Mềm mại" + 顺 (shùn - thuận): "thuận lợi" + 剂 (jì - tễ): "chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柔: Cành cây gỗ non (木) có thể uốn cong dẻo dai như cán giáo (矛) mà không hề gãy, toát lên vẻ mềm mại và dịu dàng (柔). • Chữ 顺: Cái đầu (页) suy nghĩ thông suốt và xuôi theo dòng sông (川) chảy hiền hòa, mọi việc đều êm xuôi thuận lợi (顺). • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂).

Thành phần cấu tạo

柔顺剂
Róushùn jì
Nước xả vải
柔
róu • nhu
Mềm mại
矛
Bộ Mâu
Giáo (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
顺
shùn • thuận
thuận lợi
川
Xuyên
Sông (nằm bên trái)
页
Bộ Hiệt
Đầu, trang (nằm bên phải)
剂
jì • tễ
chất
齐
Bộ Tề
Đều đặn, cân bằng / âm đọc
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao cắt chia đúng định lượng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nước xả vải
Ví dụ (2)
xǐ洗chuángdān床单shí时jiādiǎn加点róushùnjì柔顺剂,shuì睡qǐlái起来huì会gèng更shūfu舒服。
Khi giặt ga trải giường thêm chút nước xả vải, khi ngủ sẽ dễ chịu hơn.
Adding some fabric softener when washing bedsheets makes them more comfortable to sleep on.
zhè这zhǒng种róushùnjì柔顺剂kěyǐ可以yǒuxiào有效fángzhǐ防止yīfu衣服jìngdiàn静电。
Loại nước xả vải này có thể ngăn ngừa hiện tượng tĩnh điện trên quần áo một cách hiệu quả.
This fabric softener can effectively prevent static cling on clothes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây