簸箕
Bòji
Cái hót rác

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cái hót rác
Ví dụ (2)
sǎoshí yàopèi sàoji shǐ yòng使
Khi quét nhà cần phải dùng kết hợp chổi và cái hót rác.
qǐngzhèduīsǎojìnjirán hòudàodiào
Vui lòng quét đống rác này vào cái hót rác rồi mang đi đổ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây